腹膜鏡 phúc mô kính Hán Việt: phúc mô kính Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 膜 (mô) + 鏡 (kính)Hán Việtphúc mô kínhCấu tạo腹 + 膜 + 鏡 · phúc + mô + kính nghĩa thành phần: phúc + mô + kính