腹葉 phúc diệp Hán Việt: phúc diệp Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 葉 (diệp)Hán Việtphúc diệpCấu tạo腹 + 葉 · phúc + diệp nghĩa thành phần: phúc + diệp