腹藳

fù gǎophúc cảo

Hán Việt: phúc cảo · Pinyin: fù gǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"腹稿"。

Cấu tạo: 腹 (phúc) + 藳 (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"腹稿"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

腹内 · 腹哀 · 腹地 · 腹壁 · 腹带 · 腹心 · 腹案 · 腹水