腹藳 fù gǎo · phúc cảo Hán Việt: phúc cảo · Pinyin: fù gǎo Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 藳 (cảo)Pinyinfù gǎoHán Việtphúc cảoCấu tạo腹 + 藳 · phúc + cảo nghĩa thành phần: phúc + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"腹稿"。