腹蟹

fù xiè phúc giải

Hán Việt: phúc giải · Pinyin: fù xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本为寄居在璮蛣腹中的小蟹; 后或用喻寄寓或行迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本为寄居在璮蛣腹中的小蟹。 2.后或用喻寄寓或行迹。