腹記 fù jì · phúc kí Hán Việt: phúc kí · Pinyin: fù jì Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 記 (kí)Pinyinfù jìHán Việtphúc kíCấu tạo腹 + 記 · phúc + kí nghĩa thành phần: phúc + kí