腹謗 fù bàng · phúc báng Hán Việt: phúc báng · Pinyin: fù bàng Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 謗 (báng)Pinyinfù bàngHán Việtphúc bángCấu tạo腹 + 謗 · phúc + báng nghĩa thành phần: phúc + báng