腹議
phúc nghị
Hán Việt: phúc nghị · Pinyin: fù yì
Tổng quan
trong lòng đã có cách
Nghĩa
Việt
- Cihui trong lòng đã có cách
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉嘴上没说出,心里有看法。
Eng
- Cihui 腹議 fùyì n. <wr.> unvoiced criticism
Hán Việt: phúc nghị · Pinyin: fù yì
trong lòng đã có cách