腹語
phúc ngữ
Hán Việt: phúc ngữ · Pinyin: fù yǔ
Tổng quan
thuật nói tiếng bụng
Nghĩa
Việt
- Cihui thuật nói tiếng bụng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不動嘴脣而發出聲音。
Eng
- CC-CEDICT ventriloquism
- Cihui ventriloquism
Hán Việt: phúc ngữ · Pinyin: fù yǔ
thuật nói tiếng bụng