腹陸 phúc lục Hán Việt: phúc lục Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 陸 (lục)Hán Việtphúc lụcCấu tạo腹 + 陸 · phúc + lục nghĩa thành phần: phúc + lục