腹面
phúc diện
Hán Việt: phúc diện · Pinyin: fù miàn
Tổng quan
phía bụng (của động vật)。動物身上胸部、腹部的那一面。
Nghĩa
Việt
- Cihui phía bụng (của động vật)。動物身上胸部、腹部的那一面。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物身上胸部、腹部的那一面。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 动物身上胸部、腹部的那一面。
Eng
- Cihui 腹面 fùmiàn n. 1. front side 2. animal's thorax and abdomen
ja
- JMdict ventral surface