腹餒 fù něi · phúc nỗi Hán Việt: phúc nỗi · Pinyin: fù něi Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 餒 (nỗi)Pinyinfù něiHán Việtphúc nỗiCấu tạo腹 + 餒 · phúc + nỗi nghĩa thành phần: phúc + nỗi