腺体

xiàn tǐtuyến thể

Hán Việt: tuyến thể · Pinyin: xiàn tǐ

Tổng quan

tuyến

新华 · Tân Hoa Đại lục

動、植物體上能分泌油脂或黏性液體的特殊構造。

Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyến
  • Tần suất từ tuyến
  • Biên soạn 腺體 iàntǐ n. gland

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動、植物體上能分泌油脂或黏性液體的特殊構造。

Eng

  • Cihui gland
  • Tần suất từ 腺體 iàntǐ n. gland

Đức

  • Handedict Drüse (S, Anat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制