腺炎

tuyến viêm

Hán Việt: tuyến viêm

Tổng quan

(y học) viêm hạch

Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm hạch
  • Tần suất từ (y học) viêm hạch

Từ liên quan

Gần nghĩa

炎凉 · 炎刀 · 炎夏 · 炎天 · 炎帝 · 炎性 · 炎方 · 炎日