腺疫 tuyến dịch Hán Việt: tuyến dịch Tổng quan Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 疫 (dịch)Hán Việttuyến dịchCấu tạo腺 + 疫 · tuyến + dịch nghĩa thành phần: tuyến + dịch