腺的

tuyến đích

Hán Việt: tuyến đích

Tổng quan

bị bệnh V A (giải phẫu) (thuộc) tuyến, có tuyến (giải phẫu) (thuộc) tuyến, có tuyến

Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc tuyến

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情