膩雲

nì yún nị vân

Hán Việt: nị vân · Pinyin: nì yún

Tổng quan

Cấu tạo: (nị) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻光泽的发髻; 指浓厚的云层。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻光泽的发髻。 2.指浓厚的云层。