膩友

nì yǒu nị hữu

Hán Việt: nị hữu · Pinyin: nì yǒu

Tổng quan

bạn thân thiết

Cấu tạo: (nị) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn thân thiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 情誼特別親密的朋友。《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「不羨其得豔妻,而羨其得膩友也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极亲密的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极亲密的朋友。

Eng

  • CC-CEDICT intimate friend
  • Cihui intimate friend