腻友
nị hữu
Hán Việt: nị hữu · Pinyin: nì yǒu
Tổng quan
bạn thân thiết
1.极亲密的朋友。
情誼特別親密的朋友。《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「不羨其得豔妻,而羨其得膩友也。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bạn thân
- Biên soạn 膩友 nìyǒu n. bosom friend M:ge/¹míng/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 情誼特別親密的朋友。《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「不羨其得豔妻,而羨其得膩友也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.极亲密的朋友。
Eng
- Cihui intimate friend