膩得得

nì dé dé nị đắc đắc

Hán Việt: nị đắc đắc · Pinyin: nì dé dé

Tổng quan

Cấu tạo: (nị) + (đắc) + (đắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容物体给人以粘糊的感觉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容物体给人以粘糊的感觉。