膩心 nì xīn · nị tâm Hán Việt: nị tâm · Pinyin: nì xīn Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 心 (tâm)Pinyinnì xīnHán Việtnị tâmCấu tạo膩 + 心 · nị + tâm nghĩa thành phần: nị + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指某种事物使人产生厌恶或肮脏的感觉。Tân Hoa Tự Điển 1.指某种事物使人产生厌恶或肮脏的感觉。