膩抹

nì mǒ nị mạt

Hán Việt: nị mạt · Pinyin: nì mǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nị) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓沾污; 涂抹; 即抹子。泥瓦工用来抹灰泥的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓沾污。 2.涂抹。 3.即抹子。泥瓦工用来抹灰泥的器具。

Eng

  • Cihui 膩抹 ìmǒ v. make dirty; soil; smear