膩料 nị liêu Hán Việt: nị liêu Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 料 (liêu)Hán Việtnị liêuCấu tạo膩 + 料 · nị + liêu nghĩa thành phần: nị + liêu Nghĩa EngCihui 膩料 nìliào n. putty