膩旗 nì qí · nị kì Hán Việt: nị kì · Pinyin: nì qí Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 旗 (kì)Pinyinnì qíHán Việtnị kìCấu tạo膩 + 旗 · nị + kì nghĩa thành phần: nị + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小旗。Tân Hoa Tự Điển 1.小旗。