膩柳

nì liǔ nị liễu

Hán Việt: nị liễu · Pinyin: nì liǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nị) + (liễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指北宋词人柳永。其作品多描绘歌妓生活﹐文情旖旎﹐音律谐婉﹐故有此称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指北宋词人柳永。其作品多描绘歌妓生活﹐文情旖旎﹐音律谐婉﹐故有此称。