膩滑

nị hoạt

Hán Việt: nị hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (nị) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膩滑 ìhuá* s.v. oily and slippery

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

滑润