膩滯滯

nì zhì zhì nị trệ trệ

Hán Việt: nị trệ trệ · Pinyin: nì zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nị) + (trệ) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容不爽快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容不爽快。