膩理 nị lí Hán Việt: nị lí Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 理 (lí)Hán Việtnị líCấu tạo膩 + 理 · nị + lí nghĩa thành phần: nị + lí Nghĩa EngCihui 膩理 nìlǐ a.t. smooth and lustrous