膩粉

nì fěn nị phấn

Hán Việt: nị phấn · Pinyin: nì fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (nị) + (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹脂粉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹脂粉。

Eng

  • Cihui 膩粉 ìfěn n. cosmetics; rouge and powder