膩胃 nị vị Hán Việt: nị vị Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 胃 (vị)Hán Việtnị vịCấu tạo膩 + 胃 · nị + vị nghĩa thành phần: nị + vị Nghĩa EngCihui 膩胃 nìwèi v.o. kill one's appetite (of rich, greasy food)