腻腻糊糊

nị nị hồ hồ

Hán Việt: nị nị hồ hồ

Tổng quan

Cấu tạo: 膩 (nị) + 膩 (nị) + 糊 (hồ) + 糊 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 do dự
  • Biên soạn r.f. <coll.> wishy-washy; weak-kneed

Eng

  • Cihui 膩膩糊糊 ìnìhúhú r.f. <coll.> wishy-washy; weak-kneed

Từ liên quan

Gần nghĩa

糊糊涂涂