腻虫

nì chóngnị trùng

Hán Việt: nị trùng · Pinyin: nì chóng

Tổng quan

sâu lúa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蚜虫的通称。

Cấu tạo: 膩 (nị) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rệp
  • VietPhrases sâu lúa
  • Tần suất từ sâu lúa
  • Biên soạn aphid

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蚜虫的通称。

Eng

  • Cihui 膩蟲 ìchóng n. aphid
  • Tần suất từ n. aphid

Đức

  • Handedict Blattlaus

Từ liên quan

Gần nghĩa

腻人 · 腻友 · 腻味 · 腻子 · 腻歪 · 腻烦 · 膩蟲 · 虫儿