膩語 nì yǔ · nị ngữ Hán Việt: nị ngữ · Pinyin: nì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 語 (ngữ)Pinyinnì yǔHán Việtnị ngữCấu tạo膩 + 語 · nị + ngữ nghĩa thành phần: nị + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲昵的话。Tân Hoa Tự Điển 1.亲昵的话。