腼怀

miǎn huáiđiến hoài

Hán Việt: điến hoài · Pinyin: miǎn huái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.羞愧地怀想。

Cấu tạo: 靦 (điến) + 懷 (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.羞愧地怀想。

Từ liên quan

Gần nghĩa

怀中 · 怀乡 · 怀仁 · 怀化 · 怀古 · 怀妊 · 怀孕 · 怀宁