靦懷

miǎn huái điến hoài

Hán Việt: điến hoài · Pinyin: miǎn huái

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羞愧地怀想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羞愧地怀想。