靦懼 miǎn jù · điến cụ Hán Việt: điến cụ · Pinyin: miǎn jù Tổng quan Cấu tạo: 靦 (điến) + 懼 (cụ)Pinyinmiǎn jùHán Việtđiến cụCấu tạo靦 + 懼 · điến + cụ nghĩa thành phần: điến + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惭愧惶恐。Tân Hoa Tự Điển 1.惭愧惶恐。