靦然 miǎn rán · điến nhiên Hán Việt: điến nhiên · Pinyin: miǎn rán Tổng quan Cấu tạo: 靦 (điến) + 然 (nhiên)Pinyinmiǎn ránHán Việtđiến nhiênCấu tạo靦 + 然 · điến + nhiên nghĩa thành phần: điến + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 面目具备之貌; 厚颜貌; 惭愧貌。Tân Hoa Tự Điển 1.面目具备之貌。 2.厚颜貌。 3.惭愧貌。