靦靦腆腆

miǎn miǎn tiǎn tiǎn điến điến thiển thiển

Hán Việt: điến điến thiển thiển · Pinyin: miǎn miǎn tiǎn tiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (điến) + (thiển) + (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羞愧、不自然的样子。