靦覥 miǎn tiǎn · điến điễn Hán Việt: điến điễn · Pinyin: miǎn tiǎn Tổng quan Cấu tạo: 靦 (điến) + 覥 (điễn)Pinyinmiǎn tiǎnHán Việtđiến điễnCấu tạo靦 + 覥 · điến + điễn nghĩa thành phần: điến + điễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"腼腆"; 羞愧貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腼腆"。 2.羞愧貌。EngCihui variant of 靦腆|腼腆