靦貌

miǎn mào điến mạo

Hán Việt: điến mạo · Pinyin: miǎn mào

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓面有愧色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓面有愧色。