腽肭

wà nàột nạp

Hán Việt: ột nạp · Pinyin: wà nà

Tổng quan

béo tốt

新华 · Tân Hoa Đại lục

肥胖。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

動物名。海產哺乳動物,頭似狗,毛皮柔軟,可製裀褥等。

Cấu tạo: 膃 (ột) + 肭 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải cẩu lông
  • Cihui (văn học) mập
  • Cihui béo phì
  • Biên soạn v.p. fat; corpulent

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。海產哺乳動物,頭似狗,毛皮柔軟,可製裀褥等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肥胖。

Eng

  • JMdict fur seal (esp. the northern fur seal, Callorhinus ursinus)
  • JMdict Alaskan fur seal
  • Cihui fur seal; (literary) fat; obese

Đức

  • Handedict adipös, beleibt

ja

  • JMdict 膃肭(おっと)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腽肭兽 · 腽肭脐 · 肭朓 · 肭杋 · 膃腯