騰上

téng shàng đằng thượng

Hán Việt: đằng thượng · Pinyin: téng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向上升; 引申为升官晋级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向上升。 2.引申为升官晋级。