騰雲 đằng vân Hán Việt: đằng vân Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 雲 (vân)Hán Việtđằng vânCấu tạo騰 + 雲 · đằng + vân nghĩa thành phần: đằng + vân Nghĩa EngCihui 騰雲 éngyún n. fast-moving clouds ◆v.o. ride the clouds (of immortals)