騰倒

téng dào đằng đảo

Hán Việt: đằng đảo · Pinyin: téng dào

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转移挪动; 折腾; 武术中一种棒法的名称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转移挪动。 2.折腾。 3.武术中一种棒法的名称。