騰倚 téng yǐ · đằng ỷ Hán Việt: đằng ỷ · Pinyin: téng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 倚 (ỷ)Pinyinténg yǐHán Việtđằng ỷCấu tạo騰 + 倚 · đằng + ỷ nghĩa thành phần: đằng + ỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓或腾跃或倚立。语本《楚辞.淮南小山》"白鹿麏麚兮﹐或腾或倚。"Tân Hoa Tự Điển 1.谓或腾跃或倚立。语本《楚辞.淮南小山》"白鹿麏麚兮﹐或腾或倚。"