騰凌

téng líng đằng lăng

Hán Việt: đằng lăng · Pinyin: téng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"腾陵"。腾跃; 水波上涌﹐翻滚; 上升貌; 指腾空而上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"腾陵"。腾跃。 2.水波上涌﹐翻滚。 3.上升貌。 4.指腾空而上。