騰化 téng huà · đằng hóa Hán Việt: đằng hóa · Pinyin: téng huà Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 化 (hóa)Pinyinténg huàHán Việtđằng hóaCấu tạo騰 + 化 · đằng + hóa nghĩa thành phần: đằng + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓飞升成仙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓飞升成仙。