騰昇

téng shēng đằng thăng

Hán Việt: đằng thăng · Pinyin: téng shēng

Tổng quan

nhảy lên cao: vọt lên cao/bay lên

Cấu tạo: (đằng) + (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy lên cao: vọt lên cao/bay lên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (价格等)急速上涨:油价~。

Eng

  • Cihui 騰升 éngshēng v.p. rise into the air