騰呼

téng hū đằng hô

Hán Việt: đằng hô · Pinyin: téng hū

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传呼。