騰噬 téng shì · đằng phệ Hán Việt: đằng phệ · Pinyin: téng shì Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 噬 (phệ)Pinyinténg shìHán Việtđằng phệCấu tạo騰 + 噬 · đằng + phệ nghĩa thành phần: đằng + phệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔腾咬啮。Tân Hoa Tự Điển 1.奔腾咬啮。