騰夷 téng yí · đằng di Hán Việt: đằng di · Pinyin: téng yí Tổng quan Cấu tạo: 騰 (đằng) + 夷 (di)Pinyinténg yíHán Việtđằng diCấu tạo騰 + 夷 · đằng + di nghĩa thành phần: đằng + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在平地上奔驰。喻宦途顺利。Tân Hoa Tự Điển 1.在平地上奔驰。喻宦途顺利。