騰實

téng shí đằng thật

Hán Việt: đằng thật · Pinyin: téng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓功绩传扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓功绩传扬。