騰尺

téng chǐ đằng xích

Hán Việt: đằng xích · Pinyin: téng chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓作文。尺﹐指长约一尺的帛素或简牍﹐古代用以写字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓作文。尺﹐指长约一尺的帛素或简牍﹐古代用以写字。